menu_book
見出し語検索結果 "đạn dược" (1件)
đạn dược
日本語
名弾薬
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
欧州のパートナーは、ワシントンが弾薬をあまりにも早く消費することに懸念を表明した。
swap_horiz
類語検索結果 "đạn dược" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đạn dược" (1件)
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
欧州のパートナーは、ワシントンが弾薬をあまりにも早く消費することに懸念を表明した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)